Giá trị danh mục
—
Giá trị thị trường hiện tại
Vốn đầu tư
—
Lãi/Lỗ chưa thực hiện
—
Lãi/Lỗ đã thực hiện
—
XIRR (theo năm)
—
CAGR (bình quân/năm)
—
TWR (theo thời gian)
—
Số mã nắm giữ
—
Tỷ suất sinh lời tổng
—
Tăng trưởng danh mục theo thời gian
Phân bổ hiện tại
Trạng thái cân bằng
—
Chi tiết danh mục
| Mã ETF | Giá trị thị trường | Lãi/Lỗ | Tỷ trọng hiện tại |
|---|
Thêm mã ETF mới
Cập nhật giá hiện tại
Nhấn vào ô Giá hiện tại (nền vàng) để chỉnh sửa — số lượng và giá vốn trung bình được tự động tính từ sheet Giao dịch.
| Mã ETF | Giá hiện tại | Lãi/Lỗ | Thao tác |
|---|
Thêm giao dịch mới
Khi Bán: thuế (0,1% theo TT74/2023) và lãi/lỗ đã thực hiện được tự động tính theo giá vốn bình quân tại thời điểm bán.
Lịch sử giao dịch
| Ngày giao dịch | Mã ETF | Loại | Số lượng | Giá khớp lệnh | Ghi chú |
|---|
Thông số tái cân bằng
Tỷ trọng mục tiêu và gợi ý hành động
| Mã ETF | Tỷ trọng mục tiêu | Hành động | Số lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | — | ||||||||
Chênh lệch tỷ trọng > 0: đang nắm giữ nhiều hơn mục tiêu — nên Bán bớt khi vượt ngưỡng. Chênh lệch tỷ trọng < 0: đang nắm giữ ít hơn mục tiêu — nên Mua thêm khi vượt ngưỡng.
Thêm snapshot tháng
Lịch sử giá trị danh mục theo tháng
| Ngày snapshot | Giá trị danh mục | Lãi/Lỗ % |
|---|
Drawdown (mức sụt giảm từ đỉnh)
So sánh với VN-Index (benchmark)
Cần ít nhất 2 điểm dữ liệu trùng ngày với snapshot danh mục.